Điốt lade: 635 (nm)
Điốt lade trung tâm: 650 (mm)
Độ chính xác ở cực điểm: 5mm±1mm
Độ chính xác của sự bằng phẳng: 5mm±1mm,
Độ rộng của tuyến lade:2mm tại k/c của 5m, c/s cung cấp: 3X1.5LVR6(AA)
Nhiệt độ làm việc: -10oC~40oC, hạng (loại) lade: 2, tlg:1.2kg
Máy đo mức độ lade, hay còn gọi là máy đo khoảng cách laser, là một thiết bị điện tử sử dụng chùm tia laser để xác định khoảng cách đến một đối tượng. Nó hoạt động bằng cách phát ra một xung laser và đo thời gian cần thiết để xung laser này phản xạ trở lại từ đối tượng. Dựa trên thời gian này, máy tính toán khoảng cách. Máy đo mức độ lade đang ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính chính xác, tốc độ và dễ sử dụng, thay thế cho các phương pháp đo truyền thống như sử dụng thước dây hay máy kinh vĩ.
Nguyên lý hoạt động của máy đo mức độ lade dựa trên việc đo thời gian di chuyển của tia laser. Cụ thể, quá trình này diễn ra như sau:
Khi lựa chọn máy đo mức độ lade, cần xem xét các thông số kỹ thuật sau:
Máy đo mức độ lade được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính chính xác, tốc độ và dễ sử dụng.

Trong ngành xây dựng, máy đo mức độ lade được sử dụng để:
Trong lĩnh vực khảo sát địa hình và đo đạc, máy đo mức độ lade được sử dụng để:
Ngoài xây dựng và khảo sát địa hình, máy đo mức độ lade còn được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác, bao gồm:
Máy đo mức độ lade sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp đo truyền thống, khiến nó trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực.
Máy đo mức độ lade có độ chính xác cao, thường chỉ sai số vài milimet. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác của các phép đo, đặc biệt quan trọng trong các công trình xây dựng, khảo sát địa hình và các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
Máy đo mức độ lade có thể đo được khoảng cách rất lớn, từ vài chục mét đến vài trăm mét, thậm chí hàng kilômét đối với các loại máy chuyên dụng. Điều này giúp người dùng dễ dàng đo đạc các khu vực rộng lớn mà không cần di chuyển nhiều.
Máy đo mức độ lade thường có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng mang theo và sử dụng. Giao diện người dùng trực quan, dễ hiểu giúp người dùng nhanh chóng làm quen và sử dụng máy một cách hiệu quả. Nhiều máy còn được trang bị màn hình LCD hiển thị rõ ràng kết quả đo và các thông tin liên quan.
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại máy đo mức độ lade khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của người dùng.
Đây là loại máy đo mức độ lade phổ biến nhất, thường được sử dụng trong xây dựng, sửa chữa nhà cửa, thiết kế nội thất và các ứng dụng cá nhân. Máy có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng cầm nắm và thao tác bằng một tay. Phạm vi đo thường từ vài chục mét đến vài trăm mét.
Loại máy này kết hợp chức năng của ống nhòm và máy đo mức độ lade, cho phép người dùng quan sát mục tiêu từ xa và đo khoảng cách đến mục tiêu đó. Máy thường được sử dụng trong săn bắn, golf, quân sự và các ứng dụng đòi hỏi khả năng quan sát từ xa.
Đây là loại máy đo mức độ lade được thiết kế đặc biệt cho các công trình xây dựng lớn, có khả năng đo khoảng cách xa, độ chính xác cao và khả năng chống bụi, nước tốt. Máy thường được trang bị các chức năng nâng cao như đo góc, đo độ dốc, tính toán diện tích và thể tích.

Để dễ hình dung hơn, ta có thể so sánh các loại máy này qua bảng sau:
| Tính năng | Máy Đo Laser Cầm Tay | Máy Đo Laser Ống Nhòm | Máy Đo Laser Chuyên Dụng |
|---|---|---|---|
| Kích thước | Nhỏ gọn | Lớn hơn | Lớn |
| Phạm vi đo | Vừa phải | Lớn | Rất lớn |
| Độ chính xác | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Ứng dụng chính | Xây dựng, gia đình | Thể thao, quân sự | Công trình lớn |
| Tính năng bổ sung | Đa dạng | Quan sát từ xa | Chống bụi, nước |